Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗忘遺忘

yí wàng

遗忘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗忘 trong tiếng Việt

quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

Tra từ liên quan