Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一体两面
yī tǐ liǎng miàn

(ví von) hai mặt của cùng một đồng xu

Cụm từ
异体字
yì tǐ zì

chữ Hán dị thể

Cụm từ
一同
yī tóng

cùng nhau

Cụm từ
一统
yī tǒng

thống nhất; đã thống nhất

Cụm từ
伊通
Yī tōng

huyện tự trị người Mãn Yitong ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
异同
yì tóng

so sánh; điểm khác biệt và tương đồng

Cụm từ
一通百通
yī tōng bǎi tōng

nắm vững điểm cốt lõi này thì mọi thứ khác sẽ thông suốt (thành ngữ)

Thành ngữ
伊通河
Yī tōng Hé

Sông Yitong ở Tứ Bình 四平[Si4 ping2], Cát Lâm

Cụm từ
伊通火山群
Yī tōng huǒ shān qún

khu vực núi lửa Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm

Cụm từ
伊通满族自治县
Yī tōng Mǎn zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị người Mãn Yitong ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
伊通县
Yī tōng xiàn

huyện tự trị người Mãn Yitong ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
伊通镇
Yī tōng zhèn

Trấn Yitong, thủ phủ của huyện tự trị dân tộc Mãn Yitong ở Siping 四平, Jilin

Cụm từ
伊通自然保护区
Yī tōng zì rán bǎo hù qū

khu bảo tồn thiên nhiên Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm

Cụm từ
一头
yī tóu

một cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy); một bên; lao thẳng; trực tiếp; nhanh chóng; đồng thời

Cụm từ
一头热
yī tóu rè

nhiệt tình đơn phương (viết tắt của 剃頭挑子一頭熱|剃头挑子一头热[ti4 tou2 tiao1 zi5 yi1 tou2 re4])

Viết tắt
一头雾水
yī tóu wù shuǐ

bối rối; bị làm cho khó hiểu

Cụm từ
一头栽进
yī tóu zāi jìn

lao vào; ngã nhào vào

Cụm từ
意图
yì tú

ý định; dự định; dự tính

Cụm từ
疑团
yí tuán

nghi ngờ và hoài nghi; một mớ nghi ngờ; câu đố; bí ẩn

Cụm từ
一团和气
yī tuán hé qì

(thành ngữ) thân thiện với mọi người (thường làm mất nguyên tắc)

Thành ngữ
一团火
yī tuán huǒ

quả cầu lửa; khối lửa

Cụm từ
一团乱糟
yī tuán luàn zāo

một mớ hỗn độn

Cụm từ
一团漆黑
yī tuán qī hēi

tối đen như mực; (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì; (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn

Cụm từ
一团糟
yī tuán zāo

hỗn loạn; làm hỏng; bừa bộn hoàn toàn; lộn xộn

Cụm từ
遗蜕
yí tuì

lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)

Cụm từ
一推六二五
yī tuī liù èr wǔ

1 chia cho 16 bằng 0.0625 (quy tắc bàn tính); (nghĩa bóng) chối bỏ trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm

Cụm từ
一退六二五
yī tuì liù èr wǔ

xem 一推六二五[yi1 tui1 liu4 er4 wu3]

Cụm từ
依托
yī tuō

dựa vào; phụ thuộc; hỗ trợ

Cụm từ
倚托
yǐ tuō

dựa vào

Cụm từ
倚托
yǐ tuō

biến thể của 倚托[yi3 tuo1]

Cụm từ