Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依偎

yī wēi

依偎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依偎 trong tiếng Việt

rúc vào; dựa sát vào

Tra từ liên quan