Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伊娃

Yī wá

伊娃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伊娃 trong tiếng Việt

Eva (tên)

Tra từ liên quan