Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伊娃·门德斯伊娃·門德斯

Yī wá · Mén dé sī

伊娃·门德斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伊娃·门德斯 trong tiếng Việt

Eva Mendes, nữ diễn viên người Mỹ

Tra từ liên quan