Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙未

yǐ wèi

乙未 là gì?

乙未 [yǐ wèi] có nghĩa là năm thứ ba mươi hai Ất Mùi của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1955 hoặc 2015.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙未 trong tiếng Việt

năm thứ ba mươi hai Ất Mùi của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1955 hoặc 2015

Cách đọc và ghi nhớ 乙未

乙未 được đọc là yǐ wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năm thứ ba mươi hai Ất Mùi của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1955 hoặc 2015”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan