乙未
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乙未
năm thứ ba mươi hai Ất Mùi của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1955 hoặc 2015
Giản thể乙未
Phồn thể乙未
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng