Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
依顺
yī shùn

tuân theo

Cụm từ
一瞬间
yī shùn jiān

phút chốc

Cụm từ
一说
yī shuō

một biểu đạt ý kiến; theo một số người

Cụm từ
熠烁
yì shuò

lung linh; le lói; lấp lánh

Cụm từ
异说
yì shuō

ý kiến khác; quan điểm bất đồng; nhận xét vô lý

Cụm từ
艺术片
yì shù piàn

phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]

Cụm từ
艺术品
yì shù pǐn

tác phẩm nghệ thuật; LT:件[jian4]

Cụm từ
艺术史
yì shù shǐ

lịch sử nghệ thuật

Cụm từ
艺术体操
yì shù tǐ cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
艺术学院
yì shù xué yuàn

học viện nghệ thuật; trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Cụm từ
艺术造街
yì shù zào jiē

khu phố được nghệ sĩ tạo cảnh quan

Cụm từ
乙巳
yǐ sì

năm thứ bốn mươi hai B6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1965 hoặc 2025

Cụm từ
意思
yì si

ý tưởng; ý kiến; nghĩa; ước nguyện; mong muốn; hứng thú; vui; lòng biết ơn, tình cảm, v.v.; LT:個|个[ge4]; tặng như một biểu thị nhỏ; làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v

Cụm từ
疑似
yí sì

bị nghi ngờ là

Cụm từ
缢死
yì sǐ

hành hình bằng cách treo cổ; tự treo cổ

Cụm từ
一丝不苟
yī sī bù gǒu

không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ

Thành ngữ
一丝不挂
yī sī bù guà

không mặc một sợi (thành ngữ); hoàn toàn khỏa thân; không mặc gì; trần như nhộng

Thành ngữ
伊斯法罕
Yī sī fǎ hǎn

tỉnh và thành phố Isfahan ở trung tâm Iran

Cụm từ
以斯拉记
Yǐ sī lā Jì

Book of Ezra

Cụm từ
伊斯兰
Yī sī lán

Hồi giáo

Cụm từ
伊斯兰堡
Yī sī lán bǎo

Islamabad, thủ đô của Pakistan

Cụm từ
伊斯兰国
Yī sī lán guó

Các quốc gia Hồi giáo; vương quốc Hồi giáo; nhóm Nhà nước Hồi giáo (còn gọi là IS hoặc ISIL hoặc ISIS)

Cụm từ
伊斯兰会议组织
Yī sī lán Huì yì Zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

Cụm từ
伊斯兰教
Yī sī lán jiào

Đạo Hồi

Cụm từ
伊斯兰马巴德
Yī sī lán mǎ bā dé

Islamabad, thủ đô của Pakistan (Đài Loan)

Cụm từ
伊斯兰圣战组织
Yī sī lán Shèng zhàn Zǔ zhī

Thánh chiến Hồi giáo (phe vũ trang Palestine)

Cụm từ
伊思迈尔
Yī sī mài ěr

Ismail (tên); Shah Ismail I (1487-1524), người sáng lập triều đại Safavid Ba Tư, trị vì 1501-1524

Cụm từ
伊斯曼
Yī sī màn

Eastman (tên gọi); George Eastman (1854-1932), nhà phát minh Mỹ và người sáng lập Kodak 柯達|柯达[Ke1 da2]; Max F. Eastman (1883-1969), nhà văn xã hội chủ nghĩa Mỹ, sau đó là người…

Cụm từ
易司马仪
Yì sī mǎ yí

Ismail (tên); Shāh Ismāil I (1487-1524), người sáng lập triều đại Safavid của Ba Tư, trị vì 1501-1524

Cụm từ
以死明志
yǐ sǐ míng zhì

thể hiện sự chân thành bằng cách chết

Cụm từ