Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
逸事
yì shì

giai thoại; câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống về người nổi tiếng

Cụm từ
遗失
yí shī

mất; để quên (một cách vô ý)

Cụm từ
医师
yī shī

bác sĩ

Cụm từ
以失败而告终
yǐ shī bài ér gào zhōng

thành công qua thất bại; đạt được mục tiêu cuối cùng dù có vẻ thất bại

Cụm từ
一时半会
yī shí bàn huì

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半会儿
yī shí bàn huì r

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半刻
yī shí bàn kè

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半霎
yī shí bàn shà

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半晌
yī shí bàn shǎng

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
伊势丹
Yī shì dān

Isetan, cửa hàng bách hóa Nhật Bản

Cụm từ
役使动物
yì shǐ dòng wù

động vật làm việc; súc vật lao động

Cụm từ
一式二份
yī shì èr fèn

thành hai bản giống nhau

Cụm từ
一石二鸟
yī shí èr niǎo

một mũi tên trúng hai đích (thành ngữ)

Thành ngữ
衣食父母
yī shí fù mǔ

người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai

Cụm từ
一时间
yī shí jiān

trong chốc lát; tạm thời

Cụm từ
以示警戒
yǐ shì jǐng jiè

để làm lời cảnh báo (thành ngữ)

Thành ngữ
意识流
yì shí liú

dòng ý thức (trong văn học)

Cụm từ
伊士曼柯达公司
Yī shì màn Kē dá Gōng sī

Công ty Eastman Kodak (công ty phim của Mỹ)

Cụm từ
意式奶冻
Yì shì nǎi dòng

panna cotta

Cụm từ
意式浓缩咖啡
Yì shì nóng suō kā fēi

espresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc

Cụm từ
异食癖
yì shí pǐ

chứng pica (y học)

Cụm từ
议事日程
yì shì rì chéng

chương trình nghị sự

Cụm từ
一视同仁
yī shì tóng rén

đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người

Thành ngữ
以史为鉴
yǐ shǐ wéi jiàn

học từ lịch sử (thành ngữ)

Thành ngữ
一事无成
yī shì wú chéng

không đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu

Cụm từ
衣食无忧
yī shí wú yōu

không phải lo lắng về quần áo và thức ăn (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản

Thành ngữ
衣食无虞
yī shí wú yú

không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản

Thành ngữ
意识型态
yì shí xíng tài

biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]

Cụm từ
意识形态
yì shí xíng tài

hệ tư tưởng

Cụm từ
一是一,二是二
yī shì yī , èr shì èr

nghĩa đen: một là một, hai là hai (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi thứ (hoặc nên) rõ ràng rành mạch; không thể nhầm lẫn

Thành ngữ