Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一丝不苟一絲不苟

yī sī bù gǒu

一丝不苟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一丝不苟 trong tiếng Việt

không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ

Tra từ liên quan