一丝不苟
không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ
không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không mặc một sợi (thành ngữ); hoàn toàn khỏa thân; không mặc gì; trần như nhộng
›一丝一毫yī sī yī háomột sợi, một tóc (thành ngữ); một chút xíu; một ít
›一笔不苟yī bǐ bù gǒunghĩa đen: không một nét bút nào cẩu thả (thành ngữ); nghĩa bóng: viết chữ (thư pháp) mà từng nét đều hoàn hảo
›一窍不通yī qiào bù tōngnghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu); tôi không hiểu gì cả (thành ngữ); đối với tôi thật…
›一碗水端平yī wǎn shuǐ duān píngnghĩa đen: cầm bát nước mà không làm đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: công bằng
›一网打尽yī wǎng dǎ jìnnghĩa đen: bắt tất cả trong một mẻ lưới (thành ngữ); nghĩa bóng: gom hết toàn bộ; bắt hết trong một lần
›一纸空文yī zhǐ kōng wénmột mảnh giấy vô giá trị (thành ngữ)
›一线生机yī xiàn - shēng jī(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.