Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺术品藝術品

yì shù pǐn

艺术品 là gì?

艺术品 [yì shù pǐn] có nghĩa là tác phẩm nghệ thuật; LT:件[jian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺术品 trong tiếng Việt

  1. tác phẩm nghệ thuật
  2. LT:件[jian4]

Cách đọc và ghi nhớ 艺术品

艺术品 được đọc là yì shù pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tác phẩm nghệ thuật; LT:件[jian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan