艺术体操 là gì?
艺术体操 [yì shù tǐ cāo] có nghĩa là thể dục nhịp điệu.
Nghĩa của từ 艺术体操 trong tiếng Việt
thể dục nhịp điệu
Cách đọc và ghi nhớ 艺术体操
艺术体操 được đọc là yì shù tǐ cāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể dục nhịp điệu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .