Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
轶事遗闻
yì shì yí wén

giai thoại (về người lịch sử); câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống

Cụm từ
逸事遗闻
yì shì yí wén

biến thể của 軼事遺聞|轶事遗闻[yi4 shi4 yi2 wen2]

Cụm từ
一时瑜亮
yī shí Yú Liàng

hai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜[Zhou1 Yu2] và 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4])

Cụm từ
一矢中的
yī shǐ zhòng dì

bắn trúng mục tiêu chỉ với một phát; nói điều gì đó rất chính xác (thành ngữ)

Thành ngữ
衣食住行
yī shí zhù xíng

áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người

Thành ngữ
一失足成千古恨
yī shī zú chéng qiān gǔ hèn

một bước sảy chân, hối hận ngàn đời (thành ngữ)

Thành ngữ
一手
yī shǒu

một kỹ năng; thành thạo một nghề; tự mình; không có sự trợ giúp từ bên ngoài

Cụm từ
易手
yì shǒu

thay đổi chủ

Cụm từ
一手包办
yī shǒu bāo bàn

tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ

Cụm từ
易受攻击
yì shòu gōng jī

dễ bị tấn công

Cụm từ
一手交钱,一手交货
yī shǒu jiāo qián , yī shǒu jiāo huò

nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp

Thành ngữ
翼手龙
yì shǒu lóng

thằn lằn bay

Cụm từ
易守难攻
yì shǒu nán gōng

dễ phòng thủ, khó tấn công

Cụm từ
一手遮天
yī shǒu zhē tiān

nghĩa đen: che trời bằng một tay; che giấu sự thật khỏi đám đông

Cụm từ
依属
yī shǔ

sự phụ thuộc

Cụm từ
忆述
yì shù

nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ

Cụm từ
艺术
yì shù

nghệ thuật

Cụm từ
遗属
yí shǔ

gia đình còn sống của người đã khuất

Cụm từ
遗书
yí shū

bản viết sau khi qua đời; chúc thư; thư tuyệt mệnh; văn học cổ

Cụm từ
医书
yī shū

sách y khoa

Cụm từ
医术
yī shù

kỹ năng y học; nghệ thuật chữa bệnh

Cụm từ
遗孀
yí shuāng

góa phụ

Cụm từ
艺术馆
yì shù guǎn

phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật

Cụm từ
伊水
Yī shuǐ

Sông Yi ở phía tây Hà Nam, phụ lưu của sông Luo Bắc 洛河|洛河[Luo4 he2]

Cụm từ
沂水
Yí shuǐ

huyện Yishui ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Shandong

Cụm từ
一水儿
yī shuǐ r

(thông tục) cùng một loại; giống hệt

Cụm từ
沂水县
Yí shuǐ xiàn

huyện Nghi Thủy ở Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
艺术家
yì shù jiā

nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
艺术节
yì shù jié

liên hoan nghệ thuật

Cụm từ
一瞬
yī shùn

một khoảnh khắc; rất ngắn; trong nháy mắt

Cụm từ