Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺术片藝術片

yì shù piàn

艺术片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺术片 trong tiếng Việt

phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]

Tra từ liên quan