艺术片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
艺术片
phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]
Giản thể艺术片
Phồn thể藝術片
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng