Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异说異說

yì shuō

异说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异说 trong tiếng Việt

ý kiến khác; quan điểm bất đồng; nhận xét vô lý

Tra từ liên quan