Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
悬揣
xuán chuǎi

suy đoán; phỏng đoán

Cụm từ
宣传
xuān chuán

truyền bá; quảng cáo; tuyên truyền; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
宣传部
Xuān chuán bù

Ban Tuyên giáo

Cụm từ
宣传册
xuān chuán cè

tờ quảng cáo; tờ rơi; tập gấp

Cụm từ
旋床
xuàn chuáng

máy tiện

Cụm từ
宣传攻势
xuān chuán gōng shì

chiến dịch tiếp thị

Cụm từ
宣传画
xuān chuán huà

áp phích tuyên truyền; bảng quảng cáo

Cụm từ
悬垂
xuán chuí

rủ xuống; đong đưa; được treo

Cụm từ
悬带
xuán dài

đai đỡ (để cố định chi bị thương v.v.)

Cụm từ
选单
xuǎn dān

trình đơn (phần mềm)

Cụm từ
悬荡
xuán dàng

treo lơ lửng; đung đưa; (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn

Cụm từ
宣导
xuān dǎo

tuyên truyền; thúc đẩy

Cụm từ
宣道
xuān dào

thuyết giảng (phúc âm)

Cụm từ
宣德
Xuān dé

Hoàng đế Tuyên Đức, niên hiệu của hoàng đế thứ năm nhà Minh Chu Chiêm Cơ 朱瞻基[Zhu1 Zhan1 ji1] (1398-1435), trị vì 1426-1436, miếu hiệu Minh Tuyên Tông 明宣宗[Ming2 Xuan1 zong1]

Cụm từ
选点
xuǎn diǎn

chọn một địa điểm thích hợp

Cụm từ
选定
xuǎn dìng

lựa chọn; chọn; chốt

Cụm từ
宣读
xuān dú

đọc to trước khán giả; bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng)

Cụm từ
宣恩
Xuān ēn

Huyện Tuyên Ân ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
宣恩县
Xuān ēn Xiàn

Huyện Tuyên Ân ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
悬而未决
xuán ér wèi jué

đang chờ quyết định; tình trạng chưa ngã ngũ

Cụm từ
旋风
xuàn fēng

lốc xoáy; cơn lốc

Cụm từ
旋风脚
xuàn fēng jiǎo

cú đá xoay vòng (võ thuật)

Cụm từ
悬浮
xuán fú

trôi nổi (trong không khí, v.v.); huyền phù

Cụm từ
炫富
xuàn fù

khoe khoang giàu có; phô trương

Cụm từ
旋覆花
xuán fù huā

(thực vật) convolvulvus; Flos Inulae (dược liệu Trung Quốc)

Cụm từ
悬浮微粒
xuán fú wēi lì

hạt bụi; hạt vật chất

Cụm từ
悬浮物
xuán fú wù

chất lơ lửng

Cụm từ
宣告
xuān gào

tuyên bố; công bố

Cụm từ
旋工
xuàn gōng

thợ tiện; công nhân máy kéo sợi

Cụm từ
选购
xuǎn gòu

chọn và mua; mua

Cụm từ