Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬揣懸揣

xuán chuǎi

悬揣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬揣 trong tiếng Việt

  1. suy đoán
  2. phỏng đoán
Tra từ liên quan