Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炫富

xuàn fù

炫富 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炫富 trong tiếng Việt

  1. khoe khoang giàu có
  2. phô trương
Tra từ liên quan