Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋风脚旋風腳

xuàn fēng jiǎo

旋风脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋风脚 trong tiếng Việt

cú đá xoay vòng (võ thuật)

Tra từ liên quan