宣读宣讀 xuān dú 宣读 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宣读 trong tiếng Việt đọc to trước khán giả; bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan