Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
宣讲
xuān jiǎng

thuyết giảng; giải thích công khai

Cụm từ
宣教
xuān jiào

truyền giảng tôn giáo

Cụm từ
宣介
xuān jiè

quảng bá; công khai

Cụm từ
选举
xuǎn jǔ

bầu cử; cuộc bầu cử; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Cụm từ
选角
xuǎn jué

tuyển chọn diễn viên cho phim, kịch, v.v

Cụm từ
选举法庭
xuǎn jǔ fǎ tíng

tòa án bầu cử

Cụm từ
选举权
xuǎn jǔ quán

quyền bầu cử

Cụm từ
选举人
xuǎn jǔ rén

cử tri; người bầu cử

Cụm từ
选举人团
Xuǎn jǔ rén tuán

Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Cụm từ
选举团
Xuǎn jǔ tuán

Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Cụm từ
选举委员会
Xuǎn jǔ Wěi yuán huì

Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

Cụm từ
选课
xuǎn kè

chọn khóa học

Cụm từ
悬空
xuán kōng

lơ lửng trong không trung; bị treo lơ lửng; (ví von) không chắc chắn

Cụm từ
悬空寺
Xuán kōng Sì

Chùa Huyền Không hoặc Chùa Treo gần Nham Nguyên ở Sơn Tây

Cụm từ
炫酷
xuàn kù

(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời

Tiếng lóng xã hội
绚烂
xuàn làn

lộng lẫy; rực rỡ; chói lọi

Cụm từ
旋里
xuán lǐ

trở về nhà

Cụm từ
玄理
xuán lǐ

học thuyết uyên thâm; học thuyết triết học của phái Huyền học thời Ngụy Tấn 玄學|玄学

Cụm từ
眩丽
xuàn lì

quyến rũ; mê hoặc; lôi cuốn

Cụm từ
绚丽
xuàn lì

lộng lẫy; tráng lệ

Cụm từ
旋量
xuán liàng

spinor (toán học)

Cụm từ
悬梁刺股
xuán liáng cì gǔ

học tập chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ); xem thêm 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2 , zhui1 ci4 gu3]

Thành ngữ
绚丽多彩
xuàn lì duō cǎi

rực rỡ và nhiều màu sắc; lộng lẫy

Cụm từ
宣礼塔
xuān lǐ tǎ

tháp giáo đường Hồi giáo

Cụm từ
旋流
xuán liú

dòng chảy xoay

Cụm từ
选录
xuǎn lù

một đoạn trích; một bản tóm tắt

Cụm từ
旋律
xuán lǜ

giai điệu

Cụm từ
选美
xuǎn měi

cuộc thi sắc đẹp

Cụm từ
选美比赛
xuǎn měi bǐ sài

cuộc thi sắc đẹp

Cụm từ
选美皇后
xuǎn měi huáng hòu

hoa hậu

Cụm từ