宣传画宣傳畫 xuān chuán huà 宣传画 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宣传画 trong tiếng Việt áp phích tuyên truyền; bảng quảng cáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan