Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬浮物懸浮物

xuán fú wù

悬浮物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬浮物 trong tiếng Việt

chất lơ lửng

Tra từ liên quan