Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬荡懸盪

xuán dàng

悬荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬荡 trong tiếng Việt

treo lơ lửng; đung đưa; (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn

Tra từ liên quan