悬荡懸盪
悬荡 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 悬荡 trong tiếng Việt
treo lơ lửng; đung đưa; (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn
treo lơ lửng; đung đưa; (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn