Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
无济于事
wú jì yú shì

(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng

Thành ngữ
无稽之谈
wú jī zhī tán

vô lý hoàn toàn (thành ngữ)

Thành ngữ
无脊椎
wú jǐ zhuī

động vật không xương sống

Cụm từ
无脊椎动物
wú jǐ zhuī dòng wù

động vật không xương sống

Cụm từ
武举
wǔ jǔ

thí sinh quân sự đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

Cụm từ
无局
wú jú

không bị tổn thương (trong bài bridge)

Cụm từ
舞剧
wǔ jù

vũ kịch; ba lê

Cụm từ
乌鹃
wū juān

(loài chim ở Trung Quốc) cu cu drongo đuôi chẻ (Surniculus dicruroides)

Cụm từ
无菌
wú jūn

vô khuẩn; vô trùng

Cụm từ
无菌性
wú jūn xìng

vô khuẩn

Cụm từ
无拘无束
wú jū wú shù

tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó; thoải mái; không lo lắng hay ưu phiền

Thành ngữ
无咖啡因
wú kā fēi yīn

đã khử caffeine

Cụm từ
武康镇
Wǔ kāng zhèn

trấn Vũ Khang, Chiết Giang 浙江

Cụm từ
无可
wú kě

không thể

Cụm từ
无可非议
wú kě fēi yì

không chê trách được (thành ngữ); hoàn toàn không có gì đáng trách

Thành ngữ
无可奉告
wú kě fèng gào

(thành ngữ) "không bình luận"

Thành ngữ
无可厚非
wú kě hòu fēi

xem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]

Cụm từ
无可救药
wú kě jiù yào

nghĩa đen: không có thuốc chữa (thành ngữ); không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; không còn hy vọng

Thành ngữ
乌克兰
Wū kè lán

Ukraine

Cụm từ
乌克兰人
Wū kè lán rén

người Ukraine

Cụm từ
乌克丽丽
wū kè lì lì

(Đài Loan) ukulele (từ mượn)

Cụm từ
无可奈何
wú kě nài hé

không có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 無奈|无奈[wu2 nai4]

Viết tắt
无可匹敌
wú kě pǐ dí

vô song; không ai sánh kịp

Cụm từ
无可挑剔
wú kě tiāo ti

xuất sắc về mọi mặt; hoàn hảo

Cụm từ
无可挽回
wú kě wǎn huí

không thể cứu vãn; kết cục đã định

Cụm từ
无壳蜗牛
wú ké wō niú

bóng, người không thể mua nổi nhà

Cụm từ
无可无不可
wú kě wú bù kě

không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ

Cụm từ
无可争议
wú kě zhēng yì

không thể chối cãi; không tranh cãi

Cụm từ
无可置疑
wú kě zhì yí

không thể nghi ngờ (thành ngữ)

Thành ngữ
无壳族
wú ké zú

xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛[wu2 ke2 wo1 niu2]

Cụm từ