无可奈何無可奈何 wú kě nài hé 无可奈何 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无可奈何 trong tiếng Việt không có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 無奈|无奈[wu2 nai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan