Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无拘无束無拘無束

wú jū wú shù

无拘无束 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无拘无束 trong tiếng Việt

tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó; thoải mái; không lo lắng hay ưu phiền

Tra từ liên quan