Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武举武舉

wǔ jǔ

武举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武举 trong tiếng Việt

thí sinh quân sự đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

Tra từ liên quan