武举武舉 wǔ jǔ 武举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 武举 trong tiếng Việt thí sinh quân sự đỗ kỳ thi hương thời phong kiến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan