Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌克丽丽烏克麗麗

wū kè lì lì

乌克丽丽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌克丽丽 trong tiếng Việt

(Đài Loan) ukulele (từ mượn)

Tra từ liên quan