Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无可挽回無可挽回

wú kě wǎn huí

无可挽回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无可挽回 trong tiếng Việt

không thể cứu vãn; kết cục đã định

Tra từ liên quan