Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无脊椎無脊椎

wú jǐ zhuī

无脊椎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无脊椎 trong tiếng Việt

động vật không xương sống

Tra từ liên quan