Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
绥芬河市
Suí fēn hé shì

Tuỳ Phân Hà, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
随感
suí gǎn

suy nghĩ ngẫu nhiên; ấn tượng

Cụm từ
邃古
suì gǔ

thời cổ xa xưa

Cụm từ
髓过氧化物酶
suǐ guò yǎng huà wù méi

myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)

Cụm từ
随行就市
suí háng jiù shì

(về giá cả) biến động theo thị trường; bán theo giá thị trường

Cụm từ
随和
suí hé

hoà nhã; dễ tính

Cụm từ
随后
suí hòu

ngay sau đó

Cụm từ
邃户
suì hù

lối vào đáng sợ của ngôi nhà lớn, yên tĩnh

Cụm từ
绥化
Suí huà

Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
绥化市
Suí huà Shì

Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
岁计
suì jì

ngân sách hằng năm

Cụm từ
穗䳭
suì jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích phương bắc (Oenanthe oenanthe)

Cụm từ
随即
suí jí

ngay lập tức; liền sau đó; theo đó

Cụm từ
随机
suí jī

theo tình huống; thực dụng; ngẫu nhiên

Cụm từ
绥江
Suí jiāng

huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
绥江县
Suí jiāng xiàn

huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
随叫随到
suí jiào suí dào

có mặt bất cứ lúc nào; luôn sẵn sàng

Cụm từ
随机变数
suí jī biàn shù

(toán) biến ngẫu nhiên

Cụm từ
随机存取
suí jī cún qǔ

truy cập ngẫu nhiên (bộ nhớ)

Cụm từ
随机存取存储器
suí jī cún qǔ cún chǔ qì

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

Cụm từ
随机存取记忆体
suí jī cún qǔ jì yì tǐ

bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)

Cụm từ
髓结
suǐ jié

nút lõi (trong gỗ)

Cụm từ
岁静
suì jìng

(từ mới) (tiếng lóng) người thích giả vờ rằng mọi thứ đều ổn trong xã hội của họ (bắt nguồn từ 歲月靜好|岁月静好[sui4 yue4 jing4 hao3], "thời gian hòa bình và hài hòa")

Tiếng lóng xã hội
绥靖
suí jìng

bình định; xoa dịu; chính sách xoa dịu

Cụm từ
绥靖主义
suí jìng zhǔ yì

chính sách xoa dịu

Cụm từ
随机时间
suí jī shí jiān

khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên

Cụm từ
随机数
suí jī shù

số ngẫu nhiên

Cụm từ
睢鸠
suī jiū

chim choi choi (Charadrius morinellus); loài dotterell

Cụm từ
随机效应
suí jī xiào yìng

hiệu ứng ngẫu nhiên

Cụm từ
随机性
suí jī xìng

tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên

Cụm từ