Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
随机应变
suí jī yìng biàn

thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng

Thành ngữ
岁计余绌
suì jì yú chù

thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)

Cụm từ
随口
suí kǒu

(nói) mà không suy nghĩ kỹ

Cụm từ
随口胡诌
suí kǒu hú zhōu

nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu

Thành ngữ
碎块
suì kuài

mảnh vỡ

Cụm từ
碎块儿
suì kuài r

biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]

Cụm từ
岁阑
suì lán

cuối mùa trong năm

Cụm từ
绥棱
Suí léng

huyện Tuỳ Lăng ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥棱县
Suí léng xiàn

huyện Tuy Lăng ở Tuy Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
碎裂
suì liè

vỡ vụn; vỡ thành từng mảnh nhỏ

Cụm từ
邃密
suì mì

sâu; sâu sắc; huyền bí và đầy (suy nghĩ)

Cụm từ
岁末
suì mò

cuối năm

Cụm từ
碎末
suì mò

vệt nhỏ; hạt; mảnh nhỏ; bột mịn

Cụm từ
隋末
Suí mò

những năm cuối triều Tùy; đầu thế kỷ 7 sau Công nguyên

Cụm từ
岁暮
suì mù

cuối năm

Cụm từ
髓脑
suǐ nǎo

não; chất xám

Cụm từ
随你
suí nǐ

tuỳ bạn

Cụm từ
碎念
suì niàn

xem 碎碎念[sui4 sui4 nian4]

Cụm từ
睢宁
Suī níng

huyện Tuỳ Ninh, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
绥宁
Suí níng

huyện Tuỳ Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
遂宁
Suì níng

Suining, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên

Cụm từ
遂宁市
Suì níng shì

Suining, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên

Cụm từ
睢宁县
Suī níng xiàn

huyện Suining ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
绥宁县
Suí níng xiàn

huyện Tuỳ Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
尿泡
suī pao

(tiếng địa phương) bàng quang

Cụm từ
尿脬
suī pāo

bàng quang

Cụm từ
碎片
suì piàn

mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn

Cụm từ
碎片整理
suì piàn zhěng lǐ

chống phân mảnh (máy tính)

Cụm từ
遂平
Suì píng

huyện Suiping ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
遂平县
Suì píng xiàn

huyện Suiping ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ