Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
suī

ngò rí

Từ vựng
suì

quần áo liệm

Từ vựng
suì

chửi bới

Từ vựng
suì

biến thể cũ của 誶|谇[sui4]

Từ vựng
suì

tiền bạc và tài sản

Từ vựng
suì

thỏa mãn; thành công; rồi; sau đó; cuối cùng; bất ngờ; tiến hành; đạt tới

Từ vựng
suì

sâu; xa xăm; huyền bí

Từ vựng
𬭼
suì

(văn học) gương đồng dùng nhóm lửa bằng cách tập trung tia nắng mặt trời

Từ vựng
Suí

biến thể cũ của 隨|随[Sui2]

Từ vựng
Suí

triều đại Tùy (581-617 SCN); họ [Sui2]

Từ vựng
suì

đường hầm; lối đi ngầm

Từ vựng
suí

theo; tuân theo; thay đổi theo...; cho phép; sau đó

Từ vựng
suī

mặc dù; dù rằng

Từ vựng
suí

chim sẻ; xoay chuyển; tên địa danh

Danh từ riêng
suǐ

biến thể của 髓[sui3]

Từ vựng
suǐ

tuỷ; tinh hoa; tinh tuý; lõi mềm (bên trong thân cây)

Từ vựng
虽败犹荣
suī bài yóu róng

vinh dự ngay cả khi thất bại (thành ngữ)

Thành ngữ
随伴
suí bàn

đi cùng

Cụm từ
随笔
suí bǐ

bài luận

Cụm từ
随便
suí biàn

tùy; sao cũng được

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
随便
suí biàn

tuỳ ý; tùy thích; ngẫu nhiên; cẩu thả; tự nhiên; tùy tiện

Cụm từ
绥滨
Suí bīn

huyện Suibin ở Hắc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
碎冰船
suì bīng chuán

tàu phá băng; giống như 冰船[bing1 chuan2]

Cụm từ
绥滨县
Suí bīn xiàn

huyện Suibin ở Hắc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
随波
suí bō

trôi dạt theo làn sóng

Cụm từ
随波逊流
suí bō xùn liú

trôi dạt theo sóng nước và nhượng bộ theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông

Thành ngữ
随波逐流
suí bō zhú liú

trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông

Thành ngữ
碎步
suì bù

bước nhỏ nhanh

Cụm từ
碎布条
suì bù tiáo

mảnh vải vụn

Cụm từ
岁不我与
suì bù wǒ yǔ

Thời gian không đợi người (thành ngữ)

Thành ngữ