Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书眉書眉

shū méi

书眉 là gì?

书眉 [shū méi] có nghĩa là đầu trang; lề trên của trang giấy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书眉 trong tiếng Việt

  1. đầu trang
  2. lề trên của trang giấy

Cách đọc và ghi nhớ 书眉

书眉 được đọc là shū méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu trang; lề trên của trang giấy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan