Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秫米

shú mǐ

秫米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秫米 trong tiếng Việt

  1. kê hoàng (các loài Panicum)
  2. Panicum italicum
  3. kê nếp
Tra từ liên quan