Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书面许可書面許可

shū miàn xǔ kě

书面许可 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书面许可 trong tiếng Việt

sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản

Tra từ liên quan