Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舒眠

shū mián

舒眠 là gì?

舒眠 [shū mián] có nghĩa là ngủ ngon; có giấc ngủ sâu; (y học) bị gây mê.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舒眠 trong tiếng Việt

  1. ngủ ngon
  2. có giấc ngủ sâu
  3. (y học) bị gây mê

Cách đọc và ghi nhớ 舒眠

舒眠 được đọc là shū mián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngủ ngon; có giấc ngủ sâu; (y học) bị gây mê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan