Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庶民

shù mín

庶民 là gì?

庶民 [shù mín] có nghĩa là quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm); bình dân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庶民 trong tiếng Việt

  1. quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm)
  2. bình dân

Cách đọc và ghi nhớ 庶民

庶民 được đọc là shù mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm); bình dân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan