Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
鼠标
shǔ biāo

chuột (máy tính)

Cụm từ
鼠标垫
shǔ biāo diàn

miếng lót chuột

Cụm từ
鼠标器
shǔ biāo qì

chuột (máy tính)

Cụm từ
薯饼
shǔ bǐng

bánh khoai tây; hash browns

Cụm từ
数不过来
shǔ bù guò lái

không đếm xuể; quá nhiều để đếm

Cụm từ
疏不见亲
shū bù jiàn qīn

nghĩa đen: người quen biết không nên xen vào giữa người thân; máu mủ tình thâm (thành ngữ)

Thành ngữ
数不尽
shǔ bu jìn

vô số

Cụm từ
书不尽言
shū bù jìn yán

Tôi có nhiều điều muốn nói hơn là có thể viết trong thư này (kết thúc thư truyền thống) (thành ngữ)

Thành ngữ
输不起
shū bù qǐ

khó chấp nhận thất bại; là người thua không tâm phục khẩu phục; không thể chịu thua được

Cụm từ
数不清
shǔ bù qīng

vô số; không đếm xuể

Cụm từ
数不上
shǔ bù shàng

không đáng để nhắc đến; không đủ tiêu chuẩn; dưới mức

Cụm từ
数不胜数
shǔ bù shèng shǔ

nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số

Thành ngữ
数不着
shǔ bù zháo

xem 數不上|数不上[shu3 bu4 shang4]

Cụm từ
殊不知
shū bù zhī

ít ngờ tới; hiếm khi nhận ra

Cụm từ
熟菜
shú cài

thức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)

Cụm từ
蔬菜
shū cài

rau; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
疏财仗义
shū cái zhàng yì

phân phát tiền, đấu tranh vì chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: hào phóng giúp đỡ người khó khăn

Thành ngữ
疏财重义
shū cái zhòng yì

phân phát tiền, ủng hộ chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: đóng góp hào phóng vì mục đích chung

Thành ngữ
舒畅
shū chàng

vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng

Cụm từ
熟炒
shú chǎo

xào nguyên liệu đã được nấu chín hoặc nấu một phần

Cụm từ
舒城
Shū chéng

Shucheng, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
舒城县
Shū chéng Xiàn

Shucheng, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
书虫
shū chóng

mọt sách

Cụm từ
庶出
shù chū

sinh bởi thiếp (không phải bởi vợ)

Cụm từ
数出
shǔ chū

đếm ra (một khoản tiền, v.v.)

Cụm từ
书橱
shū chú

tủ sách

Cụm từ
输出
shū chū

xuất khẩu; đầu ra

Cụm từ
舒喘灵
shū chuǎn líng

albuterol, một loại hóa chất dùng để trị hen suyễn

Cụm từ
输出管
shū chū guǎn

ống dẫn xuất

Cụm từ
输出品
shū chū pǐn

mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu

Cụm từ