Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
双湖特别区
Shuāng hú tè bié qū

quận đặc biệt Shuanghu, tiếng Tạng: Mtsho gnyis don gcod khru'u, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
双击
shuāng jī

nhấp đúp

Cụm từ
双极
shuāng jí

lưỡng cực

Cụm từ
爽健
shuǎng jiàn

cảm thấy khỏe; khỏe mạnh và tự do tự tại

Cụm từ
双减
Shuāng jiǎn

(Trung Quốc) Chính sách Kép Giảm, công bố năm 2021, nhằm giảm áp lực cho học sinh K-12 bằng cách giảm bài tập về nhà và cấm các lớp học thêm vì lợi nhuận

Cụm từ
双键
shuāng jiàn

liên kết đôi (hoá học)

Cụm từ
双肩包
shuāng jiān bāo

ba lô

Cụm từ
霜降
Shuāng jiàng

Sương Giáng, tiết khí thứ 18 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 23 tháng Mười đến 6 tháng Mười Một

Cụm từ
双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
Shuāng jiāng Lā hù zú Wǎ zú Bù lǎng zú Dǎi zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2cang1], Vân Nam

Cụm từ
双江县
Shuāng jiāng xiàn

huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
双脚
shuāng jiǎo

hai chân; cả hai chân

Cụm từ
双脚架
shuāng jiǎo jià

giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)

Cụm từ
双角犀
shuāng jiǎo xī

tê giác hai sừng; Dicerorhinini

Cụm từ
双绞线
shuāng jiǎo xiàn

cặp dây xoắn (cáp)

Cụm từ
双角犀鸟
shuāng jiǎo xī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) loài niệc mỏ lớn (Buceros bicornis)

Cụm từ
爽捷
shuǎng jié

một cách nhanh chóng; nhanh gọn

Cụm từ
双节
shuāng jié

kết hợp Tết Trung Thu và Quốc Khánh (xảy ra khi Tết Trung Thu 中秋節|中秋节[Zhong1 qiu1 jie2] rơi vào ngày 1 tháng 10, như năm 1982, 2001 và 2020); hai đốt; hai phần

Cụm từ
双截棍
shuāng jié gùn

biến thể của 雙節棍|双节棍[shuang1 jie2 gun4]

Cụm từ
双节棍
shuāng jié gùn

côn nhị khúc

Cụm từ
双节棍道
shuāng jié gùn dào

võ thuật côn nhị khúc

Cụm từ
双进双出
shuāng jìn shuāng chū

ở bên nhau không rời (thành ngữ)

Thành ngữ
双髻鲨
shuāng jì shā

cá mập đầu búa

Cụm từ
孀居
shuāng jū

sống quả phụ (trang trọng)

Cụm từ
双开
shuāng kāi

khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)

Cụm từ
双壳类
shuāng ké lèi

(động vật học) động vật thân mềm hai mảnh vỏ

Cụm từ
爽口
shuǎng kǒu

tươi ngon

Cụm từ
爽快
shuǎng kuai

sảng khoái; trẻ lại; thẳng thắn và trực tiếp

Cụm từ
爽朗
shuǎng lǎng

trời quang sáng (thời tiết); thẳng thắn; chân thành; cởi mở

Cụm từ
爽利
shuǎng lì

hiệu quả; nhanh nhẹn; gọn gàng

Cụm từ
双链
shuāng liàn

mạch kép

Cụm từ