Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食宿

shí sù

食宿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食宿 trong tiếng Việt

ăn ở; phòng và ăn

Tra từ liên quan