Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实数實數

shí shù

实数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实数 trong tiếng Việt

số thực (toán học); giá trị thực

Tra từ liên quan