Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试水試水

shì shuǐ

试水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试水 trong tiếng Việt

cho nước chảy qua hệ thống để kiểm tra (rò rỉ, v.v.); (nghĩa bóng) thăm dò; làm (gì đó) thử nghiệm

Tra từ liên quan