Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试算表試算表

shì suàn biǎo

试算表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试算表 trong tiếng Việt

bảng tính; bảng cân đối thử (kế toán)

Tra từ liên quan