Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
荣光颂
róng guāng sòng

Gloria (trong thánh lễ Công giáo)

Cụm từ
荣归
róng guī

trở về nhà trong vinh quang

Cụm từ
荣归故里
róng guī gù lǐ

trở về quê hương trong vinh quang

Cụm từ
荣归主
róng guī zhǔ

Gloria (phần của thánh lễ Công giáo)

Cụm từ
戎行
róng háng

quân đội; quân sự

Cụm từ
熔核
róng hé

hạt hàn

Cụm từ
融合
róng hé

một hỗn hợp; sự pha trộn; hòa quyện; hàn gắn lại với nhau; hòa hợp với (thiên nhiên); hòa nhập; phù hợp với

Cụm từ
融和
róng hé

ấm áp; dễ chịu

Cụm từ
融合为一
róng hé wéi yī

hình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau

Cụm từ
荣河县
Róng hé xiàn

huyện cũ Ronghe ở 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây, nay là huyện Linyi 臨猗縣|临猗县[Lin2 yi1 xian4]

Cụm từ
荣华
róng huá

vinh hoa và rực rỡ

Cụm từ
溶化
róng huà

tan chảy; hoà tan (như đường, v.v.)

Cụm từ
熔化
róng huà

tan chảy (của băng, kim loại, v.v.)

Cụm từ
融化
róng huà

tan; chảy; hòa tan; hòa vào; kết hợp; dung hợp

Cụm từ
熔化点
róng huà diǎn

điểm nóng chảy

Cụm từ
荣华富贵
róng huá fù guì

vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang

Thành ngữ
容华绝代
róng huá jué dài

được ban phúc với vẻ đẹp hiếm có và rực rỡ (thành ngữ)

Thành ngữ
熔毁
róng huǐ

tan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy

Cụm từ
融汇
róng huì

hòa quyện; kết hợp thành một

Cụm từ
融会
róng huì

kết hợp; tích hợp; hòa vào; nhập vào

Cụm từ
融会贯通
róng huì guàn tōng

nắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan

Cụm từ
容或
róng huò

có lẽ; có thể; có khả năng

Cụm từ
荣获
róng huò

được vinh danh với

Cụm từ
容积
róng jī

thể tích; sức chứa

Cụm từ
戎机
róng jī

cơ hội cho một trận chiến; chiến tranh

Cụm từ
溶剂
róng jì

dung môi

Cụm từ
戎甲
róng jiǎ

vũ khí và áo giáp

Cụm từ
榕江
Róng jiāng

huyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
熔浆
róng jiāng

dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)

Cụm từ
榕江县
Róng jiāng xiàn

huyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ