Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
融和

róng hé

融和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 融和 trong tiếng Việt

ấm áp; dễ chịu

Tra từ liên quan