融化
tan; chảy; hòa tan; hòa vào; kết hợp; dung hợp
tan; chảy; hòa tan; hòa vào; kết hợp; dung hợp
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kết hợp; tích hợp; hòa vào; nhập vào
›融汇róng huìhòa quyện; kết hợp thành một
›融入róng rùhòa vào; tích hợp; đồng hóa; hợp nhất
›融合róng hémột hỗn hợp; sự pha trộn; hòa quyện; hàn gắn lại với nhau; hòa hợp với (thiên nhiên); hòa nhập; phù hợp với
›融洽róng qiàhòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau
›融然róng ránhòa hợp; vui vẻ bên nhau
›融冰róng bīng(nghĩa đen hoặc bóng) tan băng
›融合为一róng hé wéi yīhình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.