Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
融会贯通融會貫通

róng huì guàn tōng

融会贯通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 融会贯通 trong tiếng Việt

nắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan

Tra từ liên quan