Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
日前
rì qián

hôm nọ; mấy ngày trước

Cụm từ
日趋
rì qū

(tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần

Cụm từ
日全食
rì quán shí

nhật thực toàn phần

Cụm từ
日趋严重
rì qū yán zhòng

ngày càng nghiêm trọng theo thời gian

Cụm từ
日惹
Rì rě

Yogyakarta, thành phố ở đảo Java, Indonesia, và là thủ phủ của Đặc khu Yogyakarta 日惹特區|日惹特区[Ri4 re3 Te4 qu1]

Cụm từ
日人
Rì rén

người Nhật; người Nhật Bản

Cụm từ
日人民报
Rì Rén mín bào

(thô tục) tên miệt thị (trong đó 日[ri4] nghĩa là 肏[cao4]) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]

Tiếng lóng xã hội
日惹特区
Rì rě Tè qū

Đặc khu Yogyakarta, khu vực ở đảo Java, Indonesia

Cụm từ
日日
rì rì

mỗi ngày

Cụm từ
日晒伤
rì shài shāng

cháy nắng

Cụm từ
日晒雨淋
rì shài yǔ lín

nghĩa đen: dầm mưa dãi nắng (thành ngữ); nghĩa bóng: phơi nhiễm với thời tiết

Thành ngữ
日神
Rì shén

Thần Mặt Trời; Apollo

Cụm từ
日盛
rì shèng

càng hưng thịnh theo thời gian

Cụm từ
日式
Rì shì

phong cách Nhật Bản

Cụm từ
日蚀
rì shí

biến thể của 日食[ri4 shi2]

Cụm từ
日食
rì shí

nhật thực

Cụm từ
日式烧肉
Rì shì shāo ròu

yakiniku (thịt nướng kiểu Nhật)

Cụm từ
日头
rì tóu

mặt trời (tiếng địa phương); ban ngày; ngày

Cụm từ
日土
Rì tǔ

huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong

Cụm từ
日土县
Rì tǔ xiàn

huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong

Cụm từ
日文
Rì wén

tiếng Nhật

Cụm từ
日无暇晷
rì wú xiá guǐ

không có thời gian rảnh (thành ngữ)

Thành ngữ
日系
rì xì

(định ngữ) có nguồn gốc Nhật Bản

Cụm từ
日新
rì xīn

không ngừng tiến bộ

Cụm từ
日薪
rì xīn

tiền công hằng ngày

Cụm từ
日行一善
rì xíng yī shàn

làm một việc tốt mỗi ngày

Cụm từ
日心说
rì xīn shuō

thuyết nhật tâm; thuyết rằng mặt trời là trung tâm của vũ trụ

Cụm từ
日新月异
rì xīn yuè yì

mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng

Thành ngữ
日曜日
Rì yào rì

Chủ nhật (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

Cụm từ
日夜
rì yè

ngày và đêm; liên tục

Cụm từ