Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日人

Rì rén

日人 là gì?

日人 [Rì rén] có nghĩa là người Nhật; người Nhật Bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日人 trong tiếng Việt

  1. người Nhật
  2. người Nhật Bản

Cách đọc và ghi nhớ 日人

日人 được đọc là Rì rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người Nhật; người Nhật Bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan